stereophonic system
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống âm thanh nổi: Một bộ thiết bị tái tạo âm thanh, trong đó hai micro thu tín hiệu và truyền đến hai hoặc nhiều loa để tạo hiệu ứng âm thanh ba chiều, mang lại trải nghiệm nghe sống động và chân thực hơn so với âm thanh đơn kênh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hệ thống âm thanh nổi mới cho phòng khách của mình.)
- (Hệ thống âm thanh nổi trong rạp chiếu phim khiến bộ phim nghe cực kỳ chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a stereophonic system": lắp đặt một hệ thống âm thanh nổi.
- They decided to install a stereophonic system in their home theater. (Họ quyết định lắp đặt một hệ thống âm thanh nổi trong rạp hát gia đình của mình.)
"to upgrade to a stereophonic system": nâng cấp lên hệ thống âm thanh nổi.
- He upgraded his old radio to a modern stereophonic system. (Anh ấy đã nâng cấp chiếc radio cũ của mình lên một hệ thống âm thanh nổi hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Stereophonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến âm thanh nổi.
- The stereophonic sound quality is excellent. (Chất lượng âm thanh nổi rất xuất sắc.)
Stereo (danh từ, viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "stereophonic system".
- My car has a built-in stereo. (Xe của tôi có một dàn âm thanh nổi tích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Sound system: hệ thống âm thanh (thường chỉ chung, có thể không phải âm thanh nổi).
- Hi-fi system: hệ thống âm thanh trung thực cao (high fidelity), thường bao gồm cả âm thanh nổi.
- Surround sound system: hệ thống âm thanh vòm (một dạng nâng cao của âm thanh nổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up a stereophonic system: kết nối một hệ thống âm thanh nổi.
- He hooked up the stereophonic system to the TV. (Anh ấy đã kết nối hệ thống âm thanh nổi với TV.)
Set up a stereophonic system: thiết lập một hệ thống âm thanh nổi.
- We need to set up the stereophonic system before the party. (Chúng ta cần thiết lập hệ thống âm thanh nổi trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- In stereo: ở chế độ âm thanh nổi.
- The music sounds amazing in stereo. (Âm nhạc nghe tuyệt vời ở chế độ âm thanh nổi.)
